Lưu ý ngắn gọn
- Nếu đổi ý tưởng nhiều so với Proposal đã xem, báo giá có thể chỉnh lại cho khớp.
- Thanh toán theo 3 đợt gắn với mốc bàn giao và nghiệm thu từng phase: đợt 1 (30%), đợt 2 (30%), đợt 3 (40%).
- Thuế GTGT (nếu có) theo quy định hiện hành.
Báo giá
Báo giá dưới đây theo một gói, căn cứ phạm vi đã trình bày trong trang Proposal. Các mức giá mang tính tham khảo; chi phí cuối cùng phụ thuộc vào bộ tính năng được chọn và sự thống nhất giữa hai bên về khối lượng công việc, gồm cả các hạng mục tuỳ chọn (ví dụ liên kết sang rạp hoặc lịch chiếu có thuộc phạm vi hay không).
Hình thức
Một gói duy nhất
Một gói cố định, triển khai và nghiệm thu theo các mốc bàn giao.
Thời gian giao
6 tuần làm việc
Tính theo ngày làm việc, không bao gồm cuối tuần, ngày lễ và các ngày nghỉ theo lịch thống nhất giữa hai bên.
Đơn vị tiền
VND
Giá trong bảng tổng chi phí phát triển đã bao gồm thuế GTGT (VAT).
Web App (người xem)
7 loại trang
Đếm theo từng loại giao diện (mẫu trang), không phải số bộ phim hay số bài viết — mỗi loại đều responsive.
Admin Panel
5 nhóm màn hình
A2BCine tự cập nhật nội dung qua giao diện quản trị (responsive), không cần chỉnh sửa mã nguồn.
Backend Service
8 nhóm chức năng
Phần phía máy chủ: lưu trữ, xác thực, tìm kiếm và các chức năng vận hành ổn định.
Lưu ý khi đọc bảng: các con số là số loại màn hình (mẫu trang), không phải số lượng bộ phim hay bài viết. Một loại trang dùng chung cho nhiều phim hoặc nhiều bài.
Cấu trúc bám theo Proposal: mục 02 có 5 nhóm, mục 03 có 2 nhóm, mục 04 có 6 nhóm — gom trong báo giá này để đối chiếu thuận tiện.
Tổng quan chi phí phát triển
Bảng dưới tóm tắt chi phí theo bốn nhóm: Web App, Admin, UI/UX và Backend — thuận tiện khi đối chiếu hoặc làm việc chung trên cùng một khung. Nhấp vào tên hạng mục để chuyển tới phần mô tả chi tiết tương ứng phía dưới.
| Hạng mục | Khối lượng | Đơn giá (VNĐ) | Thành tiền (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Web App Functions | 01 gói | 23.000.000 | 23.000.000 | Bám sát Proposal mục 02, 03 và một phần 04; triển khai đầy đủ layout adaptive cho toàn bộ trang phía khách. |
| Admin Panel Functions | 01 gói | 15.500.000 | 15.500.000 | Tối ưu vận hành hằng ngày; không bắt buộc chỉ làm việc trên một kích thước màn hình cố định. |
| UI/UX Design (Web App Only) | 01 gói | 18.000.000 | 18.000.000 | Chi phí thiết kế chỉ áp dụng cho web-app phía khách, không bao gồm thiết kế giao diện riêng cho admin. Nếu cần admin theo brand sẽ báo giá add-on. |
| Backend Service Functions | 01 gói | 25.300.000 | 25.300.000 | Đảm bảo website chạy ổn định, dễ mở rộng tính năng trong các giai đoạn tiếp theo. |
| Tổng cộng toàn dự án | 81.800.000 | Điều khoản thanh toán theo 3 đợt, gắn với mốc bàn giao và nghiệm thu: 30% / 30% / 40%. | ||
Giá trị phát triển trong bảng đã bao gồm VAT; tiền tên miền / server chạy hằng tháng vẫn tính riêng theo thực tế.
Tiến độ & thanh toán
Tỷ lệ thanh toán gắn với mốc bàn giao và nghiệm thu tương ứng của từng giai đoạn, tổng cộng bằng 100% giá trị phát triển.
Mốc tuần dưới đây áp dụng theo kế hoạch 6 tuần làm việc và có thể tinh chỉnh trong phạm vi hợp lý theo phản hồi của A2BCine trong quá trình review.
| STT | Giai đoạn | Mốc thời gian | Mốc bàn giao / nghiệm thu | Tỷ lệ | Số tiền (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giai đoạn 1 | Tuần 1 | Khởi động dự án, chốt phạm vi triển khai chi tiết, bàn giao định hướng UI/UX ban đầu và setup nền tảng kỹ thuật. | 30% | 24.540.000 |
| 2 | Giai đoạn 2 | Tuần 5 | Bàn giao bản chạy thử các chức năng chính (Web App + Admin + Backend cốt lõi) để A2BCine review; backlog có thể điều chỉnh theo phản hồi thực tế trước khi chốt nghiệm thu cuối. | 30% | 24.540.000 |
| 3 | Giai đoạn 3 | Tuần 6 | Go-live, bàn giao source code/tài liệu vận hành, nghiệm thu cuối và kích hoạt bảo hành 12 tháng. | 40% | 32.720.000 |
| Tổng cộng | 100% | 81.800.000 | |||
Chi tiết — Web App (người dùng)
Hai phần dưới cùng thuộc web app phía người xem: (1) các loại trang hiển thị nội dung phim và tin; (2) đăng nhập, tài khoản, tiện ích tương tác. Toàn bộ giao diện phía khách được triển khai responsive (mobile / tablet / desktop). Phần này tương ứng với bảng tổng Web App Functions ở trên và các mục 02, 03, 04 (trừ quản trị admin).
Proposal — mục 02 và 03
Cột "Tham chiếu" giúp đối chiếu nhanh với mã trong trang Proposal. Các loại trang liệt kê đều có bố cục và thành phần UI thích ứng theo kích thước màn hình, không chỉ thu nhỏ cố định.
| STT | Loại trang | Tham chiếu Proposal | Nội dung hiển thị (theo proposal) |
|---|---|---|---|
| 1 | Trang chủ | 2.1 |
|
| 2 | Trang chi tiết một bộ phim | 2.2, 2.4, 3.2 |
|
| 3 | Trang diễn viên / đạo diễn | 2.3 |
|
| 4 | Trang danh sách và kết quả tìm — lọc phim | 2.5 |
|
| 5 | Trang danh sách tin và bài viết | 3.1 |
|
| 6 | Trang đọc một bài viết | 3.1 |
|
| 7 | Trang tài khoản người xem | 4.2 |
|
Proposal — mục 04 (người dùng cuối)
Vẫn thuộc Web App phía người dùng: đăng nhập nhanh, tài khoản cá nhân, lưu phim, chia sẻ, nút dẫn sang rạp .
| STT | Hạng mục | Tham chiếu | Mô tả ngắn |
|---|---|---|---|
| 1 | Đăng nhập / đăng ký | 4.1 | Người dùng có thể đăng nhập nhanh để bình luận, lưu phim hoặc sử dụng các tính năng cá nhân hóa.
|
| 2 | Trang tài khoản người dùng | 4.2 | Nếu đã có đăng nhập thì nên có một khu vực tài khoản để người dùng xem lại thông tin và quản lý các nội dung đã tương tác.
(Trang tài khoản đã được liệt kê như một loại trang ở bảng “Giao diện & trang người xem” phía trên.) |
| 3 | Lưu phim yêu thích | 4.3 | Tính năng nhỏ nhưng hữu ích, giúp tăng khả năng người dùng quay lại website sau này.
|
| 4 | Chia sẻ | 4.4 | Giúp nội dung phim dễ lan truyền hơn khi người xem muốn chia sẻ cho bạn bè hoặc cộng đồng.
|
| 5 | Kết nối mua vé (Add-on) | 4.5 | Giúp người xem đi từ việc xem thông tin phim sang hành động mua vé hoặc xem lịch chiếu một cách tự nhiên hơn.
|
Chi tiết — UI/UX Design
Gói thiết kế giao diện chỉ áp dụng cho web-app phía người xem. Chi tiết từng hạng mục trong bảng dưới đây tương ứng với dòng UI/UX Design (Web App Only) ở bảng tổng phía trên.
| STT | Hạng mục | Nội dung thực hiện |
|---|---|---|
| 1 | Sitemap & cấu trúc thông tin | Nghiên cứu luồng người xem, đề xuất nhóm trang và điều hướng chính phù hợp nội dung điện ảnh (trước khi vẽ chi tiết). |
| 2 | Wireframe | Khung bố cục các màn hình và luồng chính — làm rõ vị trí khối nội dung, CTA và cấp độ ưu tiên trên từng loại trang. |
| 3 | Thiết kế giao diện (UI) — responsive | Đồ hoạ giao diện web-app phía khách theo hướng responsive; ưu tiên desktop và mobile; các trạng thái thành phần cơ bản (ví dụ hover, form lỗi) trong phạm vi gói. |
| 4 | Style guide | Chuẩn màu sắc, typography, nút, form và khoảng cách — làm cơ sở đồng bộ khi chuyển sang code. |
| 5 | Bàn giao cho đội phát triển | Giao file thiết kế (Figma hoặc định dạng hai bên thống nhất) kèm hướng dẫn ngắn để dev hiện thực hóa đúng trên nhiều breakpoint. |
Không nằm trong gói này: thiết kế giao diện riêng cho Admin Panel. Phần admin vẫn được lập trình responsive theo template chức năng; nếu cần đồng bộ brand chi tiết cho khu quản trị, hai bên thống nhất phạm vi và báo giá bổ sung.
Chi tiết — Admin Panel
Vì đây không chỉ là website hiển thị mà là web app có dữ liệu, nên cần phần quản trị để admin cập nhật và kiểm soát nội dung. Giao diện quản trị được triển khai responsive: bảng biểu và form co giãn, vẫn thao tác được trên màn hình nhỏ khi cần (ưu tiên trải nghiệm đầy đủ trên laptop / màn hình rộng).
| STT | Nhóm màn hình | Tham chiếu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Đăng nhập dành cho quản trị viên và màn hình tổng quan | 4.6 |
|
| 2 | Quản lý phim, trailer, hình ảnh | 4.6 |
|
| 3 | Quản lý diễn viên / đạo diễn | 4.6 |
|
| 4 | Quản lý bài viết và nội dung trang | 4.6 |
|
| 5 | Quản lý tài khoản, bình luận hoặc dữ liệu liên quan | 4.6 |
|
Chi tiết — Backend Service
Phần hệ thống phía sau để dữ liệu được lưu, tìm kiếm hoạt động, đăng nhập an toàn và quản trị được phân quyền — khớp với bảng tổng Backend Service Functions ở trên. Dòng cuối là triển khai lên mạng và hướng dẫn (Proposal mục 06).
| STT | Nhóm chức năng | Tham chiếu | Diễn giải đơn giản |
|---|---|---|---|
| 1 | Lưu và hiển thị dữ liệu phim | 2.2 | Phim, poster, mô tả, liên kết trailer, thể loại, năm, thời lượng. |
| 2 | Liên kết phim với diễn viên và đạo diễn | 2.3 | Một bộ phim gắn với người tham gia; trang người liệt kê phim đã đóng. |
| 3 | Tin tức và bài viết | 3.1 | Lưu bài viết, hiển thị danh sách và trang đọc chi tiết. |
| 4 | Đăng nhập bằng Google hoặc Facebook và phiên người xem | 4.1 | Khách đăng nhập nhanh; không cần tự đặt mật khẩu trên website. |
| 5 | Đánh giá sao và bình luận | 2.4 | Lưu điểm và ý kiến; phía A2BCine có thể kiểm duyệt. |
| 6 | Phim yêu thích | 4.3 | Gắn với tài khoản đã đăng nhập. |
| 7 | Tìm kiếm và lọc phim | 2.5 | Tìm theo tên; lọc theo thể loại, năm, quốc gia. |
| 8 | Phân quyền quản trị và bảo vệ khu admin | 4.6 | Chỉ tài khoản admin được vào trang quản trị và thao tác dữ liệu. |
| 9 | Đưa website lên internet, tên miền và bàn giao | 06 | Cài đặt để khách truy cập bằng tên miền; hướng dẫn đội A2BCine dùng trang quản trị. Tiền thuê tên miền và máy chủ tính theo hóa đơn thực tế, không gộp vào dòng phát triển. |
Sau khi go-live
Các khoản dưới đây không nằm trong tổng phát triển ở bảng trên. Thường do A2BCine thanh toán trực tiếp cho nhà cung cấp hoặc qua BTSoft theo hoá đơn thực tế.
Bảng đầu liệt kê các dòng điển hình trên hoá đơn cloud (compute, lưu trữ object, database có quản lý, add-on DevOps). Phía dưới có thêm gợi ý triển khai trên VNG Cloud với mức ước tính tham khảo cho giai đoạn 1 (quy mô nhỏ trong CSDL).
| STT | Nhóm dịch vụ (cloud) | Chu kỳ thường gặp | Ghi chú / mục đích với A2BCine |
|---|---|---|---|
| 1 | Cloud server / compute | Thường theo tháng hoặc theo mức sử dụng | Máy ảo hoặc dịch vụ chạy ứng dụng web, API backend và xử lý request người dùng. Chi phí phụ thuộc cấu hình (CPU/RAM), số instance và lưu lượng truy cập. |
| 2 | Object storage | Theo dung lượng lưu trữ và/hoặc băng thông | Lưu poster, ảnh nội dung, file tĩnh hoặc object do hệ thống sinh ra (tuỳ kiến trúc triển khai). Tăng khi thư viện phim và media phình to. |
| 3 | Managed database | Theo gói nhà cung cấp hoặc theo quy mô | Cơ sở dữ liệu có vận hành (backup cơ bản, patch) do cloud quản lý. Phù hợp dữ liệu phim, người dùng, bài viết, đánh giá. |
| 4 | Add-on DevOps & vận hành | Theo gói hoặc theo dịch vụ bật thêm | Ví dụ: pipeline CI/CD, tập trung log, giám sát (monitoring), quản lý secret, sao lưu nâng cao — thường là các dòng phụ trên hoá đơn ngoài compute thuần. |
Nhà cung cấp đề xuất cho hạ tầng: VNG Cloud (vServer, vStorage, vDB, vLB, vCDN…). Giá theo mô hình pay-as-you-go và từng vùng / gói; VNG công bố công cụ vCalculator để ước tính chi tiết. Bảng dưới đây là khoảng chi phí tham khảo do BTSoft gợi ý cho website A2BCine khi số tài khoản người dùng trong CSDL dưới 100 và mức truy cập giai đoạn đầu — không phải báo giá chính thức từ VNG Cloud.
| STT | Dịch vụ VNG Cloud | Vai trò | Gợi ý cấu hình (giai đoạn 1) | Ước tính tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vServer (máy ảo + ổ đĩa hệ điều hành) | Chạy ứng dụng web, API backend | Một máy ảo mức khởi điểm (ví dụ khoảng 1-2 vCPU / 2-4 GB RAM), ưu tiên tối ưu chi phí cho giai đoạn đầu với lượng tài khoản trong CSDL dưới 100 và traffic vừa phải. | Khoảng 900.000 – 1.600.000 (chưa VAT)* |
| 2 | vStorage (lưu trữ object / project storage) | Poster, ảnh nội dung, file tĩnh / media | Dung lượng khởi đầu nhỏ (ví dụ 20-50 GB), tối ưu kích thước ảnh trước khi tải lên và chỉ nâng khi thư viện nội dung tăng. | Khoảng 150.000 – 500.000 (chưa VAT)* |
| 3 | vDB Relational (cơ sở dữ liệu có quản lý) | PostgreSQL / MySQL cho dữ liệu ứng dụng | Instance nhỏ cho giai đoạn 1 (dưới ~100 user trong DB, dữ liệu phim + bài viết + đánh giá ở quy mô khởi đầu); nâng cấp khi tăng tải thật. | Khoảng 700.000 – 1.300.000 (chưa VAT)* |
| 4 | vLB (cân bằng tải) — tuỳ chọn | Phân tải giữa nhiều backend | Giai đoạn 1 có thể chưa cần nếu chỉ một máy vServer; nên cân nhắc khi mở rộng ngang hoặc tách tầng. | 0 ở giai đoạn đầu; bật sau khi cần scale nhiều máy |
| 5 | vCDN (tuỳ chọn) | Tăng tốc tải tĩnh / giảm tải origin | Có thể bổ sung sau khi lượng xem tăng; giai đoạn đầu ưu tiên cache trình duyệt + tối ưu media để tiết kiệm. | 0 – 400.000 (chưa VAT)* tuỳ lưu lượng |
| 6 | Snapshot, log, giám sát cơ bản (add-on) | Sao lưu điểm thời điểm, quan sát vận hành | Mức tối thiểu cho giai đoạn 1; chi tiết tuỳ gói bật trên console. | Khoảng 100.000 – 300.000 (chưa VAT)* |
| Tổng tham khảo (giai đoạn 1, gộp các dòng chính, chưa VAT) | Mục tiêu vận hành ban đầu thường khoảng 2.000.000 – 4.000.000 VNĐ/tháng* khi giữ cấu hình starter và chưa bật các tuỳ chọn scale lớn | |||
* Các mức là ước lượng nội bộ để trao đổi nhanh; giá thực tế theo bảng giá, khuyến mãi và cấu hình bạn chọn trên vCalculator hoặc khi liên hệ VNG Cloud. Chưa gồm tên miền và các dịch vụ ngoài hoá đơn VNG.
Tên miền và chứng chỉ thường xuất hiện riêng trên hoá đơn hoặc nhà cung cấp khác với các dòng compute/storage phía trên.
| STT | Hạng mục | Chu kỳ thường gặp | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Tên miền (domain) | Thường theo năm | Gia hạn tại nhà đăng ký. A2BCine có thể tự thanh toán hoặc uỷ quyền BTSoft theo hoá đơn thực tế. |
| 2 | Email doanh nghiệp, CDN (tuỳ chọn) | Theo nhu cầu | Không bắt buộc cho tối thiểu; thêm khi cần email @tên miền, phân phối nội dung tĩnh nhanh hơn (CDN) hoặc tăng độ tin cậy gửi thư. |
Bảo hành & hỗ trợ
BTSoft cam kết 12 tháng bảo hành kể từ ngày bàn giao chính thức cho các lỗi thuộc phạm vi đã triển khai. Tính năng mới, đổi nghiệp vụ lớn hoặc tích hợp bên thứ ba không nằm trong bảo hành — mỗi hạng mục được báo giá và phê duyệt riêng trước khi triển khai.
| STT | Nội dung | Phạm vi / thời điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Bảo hành 12 tháng | Kể từ ngày bàn giao chính thức | Xử lý lỗi phát sinh từ phần đã triển khai trong phạm vi hợp đồng và Proposal đã thống nhất (không gồm thay đổi nghiệp vụ mới). |
| 2 | Hỗ trợ vận hành & tư vấn kỹ thuật | Trong thời gian bảo hành | Liên hệ thống nhất qua email, chat hoặc gọi điện (theo kênh và khung giờ hai bên thống nhất): hướng dẫn vận hành, cấu hình nhẹ, làm rõ thắc mắc sau bàn giao. |
| 3 | Tính năng mới hoặc chỉnh sửa lớn | Ngoài phạm vi bảo hành | Mỗi hạng mục mở rộng được báo giá và lên kế hoạch riêng sau khi hai bên thống nhất mô tả chức năng và khối lượng công việc. |